
Câu hỏi phụ huynh hỏi nhiều nhất khi tư vấn không phải là học phí bao nhiêu, ký túc xá bao nhiêu, mà là: tổng cộng cần chuẩn bị bao nhiêu tiền.
Bài viết này trả lời trực tiếp câu hỏi đó, sau đó mới tách ra từng khoản.
Tổng cộng cần bao nhiêu?
Bảng dưới đây tính cho trường có chi phí thấp nhất trong 6 trường liên kết của VOK tại Daejeon, cho năm học đầu tiên.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí dịch vụ VOK | 83.160.000 VNĐ |
| Học phí và bảo hiểm 1 năm | 4.160.000 KRW (khoảng 72 triệu VNĐ) |
| Ký túc xá kỳ đầu | 690.000 KRW (khoảng 12 triệu VNĐ) |
| Tổng tiền thực chi | khoảng 167 triệu VNĐ |
| Tiền ký quỹ chứng minh tài chính | 8.000.000 KRW (khoảng 138 triệu VNĐ) |
| Tổng tiền cần chuẩn bị | khoảng 306 triệu VNĐ |
Hai con số này khác nhau và cần hiểu đúng.
167 triệu là tiền thực sự chi ra, không lấy lại được.
306 triệu là tổng số tiền phải có trong tay trước khi đi. Phần chênh lệch 138 triệu là tiền ký quỹ, khoản này được nhận lại và chính là chi phí sinh hoạt của học sinh trong năm đầu.
Ngoại trừ phí dịch vụ VOK được tính bằng VNĐ theo hợp đồng, tất cả khoản còn lại là tiền Hàn Quốc nên số quy đổi thay đổi theo tỷ giá tại thời điểm đóng tiền.
Ba loại tiền cần phân biệt
Nhiều gia đình chuẩn bị sai vì gộp chung ba loại tiền có tính chất hoàn toàn khác nhau.
| Loại | Nội dung | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tiền chi ra | Phí dịch vụ, học phí, ký túc xá | Không lấy lại |
| Tiền ký quỹ | Chứng minh tài chính 8 triệu KRW | Nhận lại theo lịch, dùng làm sinh hoạt phí |
| Chi phí phát sinh | Ăn uống, đi lại, điện thoại | Thay đổi theo cách sống |
Điểm hay bị hiểu sai nhất là loại thứ hai. Tiền ký quỹ không phải là phí, cũng không phải khoản mất đi. Nó bị phong tỏa 1 năm và được giải ngân hai lần để học sinh dùng sinh hoạt tại Hàn Quốc.
Học phí 6 trường tại Daejeon
Đây là chi phí đóng cho trường trong 1 năm khóa tiếng, gồm phí xét tuyển, học phí 4 kỳ và bảo hiểm.
| Trường | Học phí 1 năm | Quy đổi |
|---|---|---|
| Đại học Y tế Daejeon | 4.160.000 KRW | khoảng 72 triệu VNĐ |
| Đại học Quốc gia Hanbat | 5.000.000 KRW | khoảng 87 triệu VNĐ |
| Đại học Khoa học và Công nghệ Daejeon | 5.030.000 KRW | khoảng 87 triệu VNĐ |
| Đại học Mokwon | 5.450.000 KRW | khoảng 94 triệu VNĐ |
| Đại học Paichai | 5.450.000 KRW | khoảng 94 triệu VNĐ |
| Đại học Quốc gia Chungnam | 5.820.000 KRW | khoảng 101 triệu VNĐ |
Chênh lệch giữa trường thấp nhất và cao nhất là 1.660.000 KRW một năm, khoảng 29 triệu VNĐ.
Cấu trúc của khoản này, lấy Đại học Y tế Daejeon làm ví dụ.
| Mục | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | 20.000 KRW |
| Học phí 4 kỳ | 4.000.000 KRW |
| Bảo hiểm (6 tháng x 2 lần) | 140.000 KRW |
| Tổng | 4.160.000 KRW |
Một kỳ học tiếng kéo dài 10 tuần, một năm có 4 kỳ. Học phí mỗi kỳ khoảng 1.000.000 KRW tại trường thấp nhất.
Vì sao chọn Daejeon thay vì Seoul: mặt bằng học phí và sinh hoạt tại Daejeon thấp hơn rõ rệt. Chi tiết so sánh có trong bài Du học Daejeon.
Ký túc xá
Mỗi trường thu theo chu kỳ khác nhau, có trường 3 tháng, có trường 6 tháng. Bảng dưới là số tiền đóng lần đầu, không quy đổi ra năm.
| Trường | Ký túc xá kỳ đầu | Quy đổi | Chu kỳ |
|---|---|---|---|
| Đại học Quốc gia Hanbat | 500.000 KRW | khoảng 9 triệu VNĐ | Phòng 4 người |
| Đại học Mokwon | 600.000 KRW | khoảng 10 triệu VNĐ | Phòng 4 người, 1 kỳ |
| Đại học Paichai | 650.000 – 850.000 KRW | khoảng 11 – 15 triệu VNĐ | 1 kỳ (3 tháng) |
| Đại học Y tế Daejeon | 690.000 KRW | khoảng 12 triệu VNĐ | 3 tháng |
| Đại học Khoa học và Công nghệ Daejeon | 1.000.000 KRW | khoảng 17 triệu VNĐ | 6 tháng |
| Đại học Quốc gia Chungnam | 1.400.000 KRW | khoảng 24 triệu VNĐ | 3 tháng, bao 2 bữa ăn |
Vì chu kỳ thu tiền khác nhau nên không so sánh trực tiếp được. Đại học Quốc gia Chungnam nhìn cao nhất nhưng đã bao gồm hai bữa ăn mỗi ngày, còn các trường khác tiền ăn tính riêng.
Đại học Mokwon có thêm tiền đặt cọc và phí quản lý khoảng 50.000 – 100.000 KRW.
Từ kỳ thứ hai, phần lớn học sinh chuyển ra ngoài
Đây là điều ít trung tâm nói ra. Ký túc xá phù hợp cho kỳ đầu vì học sinh vừa sang, chưa quen đường, chưa biết tìm nhà. Nhưng từ kỳ thứ hai, đa số chuyển ra thuê phòng bên ngoài và ở ghép hai người để chia tiền.
Giá thuê phòng đơn quanh khu đại học tại Daejeon thường trong khoảng 200.000 – 350.000 KRW một tháng, chưa gồm tiền đặt cọc và điện nước. Con số cụ thể phụ thuộc vào khu vực, diện tích và loại phòng nên chênh lệch rất lớn.
Tiền đặt cọc thuê nhà tại Hàn Quốc là khoản riêng và được trả lại khi trả phòng. Đây là khái niệm không có ở Việt Nam nên nhiều gia đình bất ngờ khi nghe con số. VOK hướng dẫn cụ thể phần này khi học sinh chuẩn bị chuyển ra.
Tiền ký quỹ không phải là chi phí
Khoản 8.000.000 KRW (khoảng 138 triệu VNĐ) chiếm gần một nửa tổng số tiền cần chuẩn bị, nên cần hiểu đúng bản chất.
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có mất không? | Không. Đây là tiền của gia đình |
| Khi nào nhận lại? | Sau 6 tháng nhận 50%, sau 12 tháng nhận phần còn lại |
| Nhận ở đâu? | Tài khoản của học sinh tại ngân hàng ở Hàn Quốc |
| Dùng vào việc gì? | Chi phí sinh hoạt năm đầu |
Nói cách khác, khoản này chính là tiền ăn ở đi lại của học sinh trong năm đầu, chỉ là được giữ theo cơ chế của cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc.
Với trường ở khu vực thủ đô, mức ký quỹ là 10.000.000 KRW. Các trường tại Daejeon thuộc nhóm địa phương nên áp dụng mức 8.000.000 KRW.
Cách mở tài khoản, hai ngân hàng đang triển khai và giấy tờ cần chuẩn bị có trong bài Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc.
Phí dịch vụ VOK
Phí dịch vụ trọn gói là 83.160.000 VNĐ, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng 8%.
Đây là khoản duy nhất tính bằng VNĐ và cố định theo hợp đồng, không thay đổi theo tỷ giá. Mức áp dụng năm 2026, xác định tại thời điểm ký hợp đồng.
Phí này bao gồm tư vấn chọn trường, xử lý hồ sơ nhập học, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ visa, và hỗ trợ tại Hàn Quốc sau khi nhập cảnh.
Những khoản phát sinh thêm
Ngoài các khoản trên, học sinh còn chi cho sinh hoạt hằng ngày. Chúng tôi không đưa con số cụ thể vì mức chi khác nhau rất nhiều tùy cách sống.
| Khoản | Ghi chú |
|---|---|
| Ăn uống | Suất ăn căng tin trường từ khoảng 6.000 KRW. Tự nấu rẻ hơn đáng kể |
| Đi lại | Xe buýt và tàu điện ngầm trong thành phố |
| Điện thoại và internet | Đăng ký sau khi có thẻ đăng ký người nước ngoài |
| Vé máy bay | Tùy thời điểm và hãng |
| Chuyển ra ở ngoài | Tiền đặt cọc và tiền nhà từ kỳ thứ hai |
| Sách vở, đồ dùng cá nhân | Phát sinh trong quá trình học |
Học sinh tự nấu ăn và ở ghép có thể sống với chi phí thấp hơn nhiều so với học sinh ăn ngoài thường xuyên. Đây là lý do chúng tôi không đưa ra một con số duy nhất cho phần này.
Đi làm thêm bù được bao nhiêu?
Nhiều gia đình tính đến khoản này khi lập kế hoạch tài chính, nên cần nói rõ giới hạn.
Du học sinh visa D-4-1 phải lưu trú đủ 6 tháng mới được xin giấy phép làm thêm. Sau đó giới hạn 10 đến 25 giờ một tuần tùy trình độ tiếng Hàn.
| Trường hợp | Thu nhập tháng tối đa |
|---|---|
| Chưa đạt chuẩn tiếng Hàn | khoảng 443.000 KRW |
| Có TOPIK cấp 2 trở lên | khoảng 887.000 KRW |
So sánh với học phí 4.160.000 KRW một năm sẽ thấy tiền làm thêm không thay thế được việc chuẩn bị tài chính. Khoản này hỗ trợ chi phí sinh hoạt, không phải nguồn trả học phí.
Quy định chi tiết có trong bài Du học sinh D4 làm thêm được bao nhiêu.
Chọn trường theo ngân sách
Ngân sách thấp nhất: Đại học Y tế Daejeon — học phí thấp nhất trong 6 trường
Trường quốc gia, ký túc xá rẻ: Đại học Quốc gia Hanbat
Ký túc xá theo chu kỳ dài: Đại học Khoa học và Công nghệ Daejeon
Muốn bao ăn trong ký túc xá: Đại học Quốc gia Chungnam — bao 2 bữa mỗi ngày
Khoa tiếng Hàn lâu đời: Đại học Paichai — thành lập 1885
Có đại học quốc tế riêng: Đại học Mokwon
Trước khi chốt trường, nên kiểm tra điều kiện đầu vào tại bài Điều kiện du học Hàn Quốc 2026 và hồ sơ visa tại bài Visa D-4-1 Hàn Quốc 2026.
Bài viết này là một phần trong loạt bài hướng dẫn du học Hàn Quốc của VOK. Xem tổng quan toàn bộ lộ trình tại Du học Hàn Quốc 2026: Điều kiện, chi phí và lộ trình.
Câu hỏi thường gặp
Du học Hàn Quốc hết bao nhiêu tiền?
Với trường có chi phí thấp nhất tại Daejeon, tổng tiền thực chi năm đầu khoảng 167 triệu VNĐ, cộng thêm 138 triệu VNĐ tiền ký quỹ được nhận lại. Tổng số tiền cần chuẩn bị khoảng 306 triệu VNĐ.
Học phí khóa tiếng một năm bao nhiêu?
Từ 4.160.000 đến 5.820.000 KRW tùy trường, tương đương khoảng 72 đến 101 triệu VNĐ.
Tiền ký quỹ có lấy lại được không?
Được. Sau 6 tháng nhận 50%, sau 12 tháng nhận phần còn lại vào tài khoản của học sinh tại Hàn Quốc.
Ký túc xá một tháng bao nhiêu?
Các trường thu theo kỳ chứ không theo tháng. Số tiền đóng lần đầu từ 500.000 đến 1.400.000 KRW tùy trường và chu kỳ.
Có bắt buộc ở ký túc xá không?
Không. Nhưng kỳ đầu nên ở ký túc xá vì học sinh chưa quen môi trường. Từ kỳ thứ hai đa số chuyển ra thuê ngoài.
Phí dịch vụ của VOK là bao nhiêu?
83.160.000 VNĐ đã bao gồm thuế giá trị gia tăng 8%, cố định theo hợp đồng.
Chi phí có thay đổi theo tỷ giá không?
Có. Trừ phí dịch vụ VOK tính bằng VNĐ, các khoản còn lại là tiền Hàn Quốc nên số quy đổi thay đổi theo tỷ giá tại thời điểm đóng.
Đi làm thêm có đủ trả học phí không?
Không. Thu nhập làm thêm tối đa khoảng 443.000 đến 887.000 KRW một tháng, chỉ đủ hỗ trợ sinh hoạt phí.


